孕畜

yùn chùdựng súc

Hán Việt: dựng súc · Pinyin: yùn chù

Tổng quan

gia súc có chửa; gia súc mang thai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.怀孕的牲畜。

Cấu tạo: 孕 (dựng) + 畜 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia súc có thai
  • VietPhrases gia súc mang thai
  • Biên soạn pregnant domestic animal

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀孕的牲畜。

Eng

  • Cihui 孕畜 ùnchù n. pregnant domestic animal

Từ liên quan

Gần nghĩa

孕产 · 孕体 · 孕吐 · 孕妇 · 孕婦 · 孕期 · 孕珠 · 孕穗