孕畜
dựng súc
Hán Việt: dựng súc · Pinyin: yùn chù
Tổng quan
gia súc có chửa; gia súc mang thai。懷孕的牲畜。
Nghĩa
Việt
- Cihui gia súc có chửa; gia súc mang thai。懷孕的牲畜。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怀孕的牲畜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.怀孕的牲畜。
Eng
- Cihui 孕畜 ùnchù n. pregnant domestic animal