孕穗

yùn suìdựng tuệ

Hán Việt: dựng tuệ · Pinyin: yùn suì

Tổng quan

HUÊ, TUỆ làm đòng; có đòng; ngậm đòng; ngậm sữa

新华 · Tân Hoa Đại lục

禾谷类作物(水稻、小麦、玉米等)拔节后幼穗迅速伸长的过程。这一时期植株生长发育旺盛,需较多的水分和养分。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

穀類作物在葉鞘內形成而尚未抽出來的花穗。

Cấu tạo: 孕 (dựng) + 穗 (tuệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (trồng ngũ cốc) giai đoạn làm đòng (tức là sự phình ra của bẹ lá do sự phát triển của bông lúa)
  • Tần suất từ (trồng ngũ cốc) giai đoạn làm đòng (tức là sự phình ra của bẹ lá do sự phát triển của bông lúa); HUÊ, TUỆ làm đòng; có đòng; ngậm đòng; ngậm sữa; có đòng; ngậm đòng; ngậm sữa
  • Biên soạn booting

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穀類作物在葉鞘內形成而尚未抽出來的花穗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禾谷类作物(水稻、小麦、玉米等)拔节后幼穗迅速伸长的过程。这一时期植株生长发育旺盛,需较多的水分和养分。

Eng

  • Cihui (grain farming) booting (i.e. the swelling of the leaf sheath due to panicle growth)
  • Tần suất từ n. <agr.> booting

Từ liên quan

Gần nghĩa

孕产 · 孕体 · 孕吐 · 孕妇 · 孕婦 · 孕期 · 孕珠 · 孕畜