孖仔

mā zǎi

Pinyin: mā zǎi

Tổng quan

con sinh đôi; song sinh。雙生子。

Cấu tạo: + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con sinh đôi; song sinh。雙生子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双生子。