字義

zì yì tự nghĩa

Hán Việt: tự nghĩa · Pinyin: zì yì

Tổng quan

nghĩa của một chữ

Cấu tạo: (tự) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa của một chữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 字的意義。如:「古文字義艱深難懂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 字词的意义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.字词的意义。

Eng

  • CC-CEDICT meaning of a character
  • Cihui meaning of a character

ja

  • JMdict meaning of a word|meaning of the kanji (that make up a word)