字义

zì yìtự nghĩa

Hán Việt: tự nghĩa · Pinyin: zì yì

Tổng quan

nghĩa của chữ; tự nghĩa. 解釋字義 giải thích nghĩa của chữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.字词的意义。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

字的意義。如:「古文字義艱深難懂。」

Cấu tạo: 字 (tự) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa của một chữ
  • Tần suất từ tự nghĩa: tự nghĩa/nghĩa của chữ; nghĩa của chữ
  • Biên soạn 字義 zìyì n. 1. literal meaning 2. definition 3. connotation 4. meaning of a character/word 5. letter

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 字的意義。如:「古文字義艱深難懂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.字词的意义。

Eng

  • JMdict meaning of a word
  • JMdict meaning of the kanji (that make up a word)
  • Cihui meaning of a character
  • Tần suất từ 字義 zìyì n. 1. literal meaning 2. definition 3. connotation 4. meaning of a character/word 5. letter

ja

  • JMdict 字義(じぎ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

字义上的 · 义举 · 义乌 · 义交 · 义人 · 义仓 · 义位 · 义兄