字人
tự nhân
Hán Việt: tự nhân · Pinyin: zì rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抚治百姓; 许配于人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抚治百姓。 2.许配于人。
Eng
- Cihui 字人 ìrén v.o. become engaged (of a girl)
Hán Việt: tự nhân · Pinyin: zì rén