字位 zì wèi · tự vị Hán Việt: tự vị · Pinyin: zì wèi Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 位 (vị)Pinyinzì wèiHán Việttự vịCấu tạo字 + 位 · tự + vị nghĩa thành phần: tự + vị Nghĩa EngCihui 字位 zìwèi n. grapheme