字位學 tự vị học Hán Việt: tự vị học Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 位 (vị) + 學 (học)Hán Việttự vị họcCấu tạo字 + 位 + 學 · tự + vị + học nghĩa thành phần: tự + vị + học Nghĩa EngCihui 字位學 ìwèixué n. <lg.> graphemics