字例 zì lì · tự lệ Hán Việt: tự lệ · Pinyin: zì lì Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 例 (lệ)Pinyinzì lìHán Việttự lệCấu tạo字 + 例 · tự + lệ nghĩa thành phần: tự + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 造字的条例。指六书。Tân Hoa Tự Điển 1.造字的条例。指六书。