字債 zì zhài · tự trái Hán Việt: tự trái · Pinyin: zì zhài Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 債 (trái)Pinyinzì zhàiHán Việttự tráiCấu tạo字 + 債 · tự + trái nghĩa thành phần: tự + trái