字儿

tự nhi

Hán Việt: tự nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 字兒 zìr n. 1. character 2. receipt

Eng

  • Cihui 字兒 zìr n. 1. character 2. receipt

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌