字兒 tự nhi Hán Việt: tự nhi Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 兒 (nhi)Hán Việttự nhiCấu tạo字 + 兒 · tự + nhi nghĩa thành phần: tự + nhi Nghĩa EngCihui 字兒 zìr n. 1. character 2. receipt