字元

zì yuán tự nguyên

Hán Việt: tự nguyên · Pinyin: zì yuán

Tổng quan

ký tự (tin học) (Đài Loan)

Cấu tạo: (tự) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ký tự (tin học) (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 資訊技術領域中,用來組織、控制或表示數據資料的文字、數字及符號的統稱。通常包括十進制數字0到9、字母A到Z、運算符號+、-、*、/等。

Eng

  • CC-CEDICT character (computing) (Tw)
  • Cihui character (computing) (Tw)