字元

zì yuántự nguyên

Hán Việt: tự nguyên · Pinyin: zì yuán

Tổng quan

ký tự (tin học) (Đài Loan)

新华 · Tân Hoa Đại lục

資訊技術領域中,用來組織、控制或表示數據資料的文字、數字及符號的統稱。通常包括十進制數字0到9、字母A到Z、運算符號+、-、*、/等。

Cấu tạo: 字 (tự) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký tự
  • Biên soạn 字元 zìyuán n. <lg.> character

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 資訊技術領域中,用來組織、控制或表示數據資料的文字、數字及符號的統稱。通常包括十進制數字0到9、字母A到Z、運算符號+、-、*、/等。

Eng

  • Cihui character (computing) (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

字元集 · 元代 · 元件 · 元兇 · 元光 · 元军 · 元凶 · 元勋