字勢 zì shì · tự thế Hán Việt: tự thế · Pinyin: zì shì Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 勢 (thế)Pinyinzì shìHán Việttự thếCấu tạo字 + 勢 · tự + thế nghĩa thành phần: tự + thế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書法、筆勢。唐.薛存誠〈御題國子監門〉詩:「筆鋒迴明,字勢動乾坤。」宋.蘇軾〈書黁公詩後〉詩:「壁間餘清詩,字勢頗拔俗。」