字句

zì jù tự cú

Hán Việt: tự cú · Pinyin: zì jù

Tổng quan

từ ngữ | câu chữ | bài viết câu chữ; lời văn。文章里的字眼和句子。 字句通順 lời văn lưu loát 錘煉字句 luyện câu chữ

Cấu tạo: (tự) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ ngữ | câu chữ | bài viết câu chữ; lời văn。文章里的字眼和句子。 字句通順 lời văn lưu loát 錘煉字句 luyện câu chữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文詞、文章中的字與句。清.紀昀《閱微草堂筆記.卷一.灤陽消夏錄一》:「宋儒所爭祗古文今文字句,亦無關宏旨,均姑置弗議。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文章里的字眼和句子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文章里的字眼和句子。

Eng

  • CC-CEDICT words|expressions|writing
  • Cihui words; expressions; writing

ja

  • JMdict wording|words and phrases|way of expression|token