字史

zì shǐ tự sử

Hán Việt: tự sử · Pinyin: zì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓书法的典范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓书法的典范。