字塊 zì kuài · tự khối Hán Việt: tự khối · Pinyin: zì kuài Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 塊 (khối)Pinyinzì kuàiHán Việttự khốiCấu tạo字 + 塊 · tự + khối nghĩa thành phần: tự + khối Nghĩa EngCihui 字塊 ìkuài n. character flash-cards