字墨 zì mò · tự mặc Hán Việt: tự mặc · Pinyin: zì mò Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 墨 (mặc)Pinyinzì mòHán Việttự mặcCấu tạo字 + 墨 · tự + mặc nghĩa thành phần: tự + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文墨,指文辞的情调; 文字,文化知识。Tân Hoa Tự Điển 1.文墨,指文辞的情调。 2.文字,文化知识。