字字地 tự tự địa Hán Việt: tự tự địa Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 字 (tự) + 地 (địa)Hán Việttự tự địaCấu tạo字 + 字 + 地 · tự + tự + địa nghĩa thành phần: tự + tự + địa Nghĩa EngCihui word by word