字字地 tự tự địa Hán Việt: tự tự địa Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 字 (tự) + 地 (địa)Hán Việttự tự địaTừ loạitrạngCấu tạo字 + 字 + 地 · tự + tự + địa nghĩa thành phần: tự + tự + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từng chữ mộtMainlandKaggle Zh-Vi word by wordEngCihui word by word Từ liên quan Gần nghĩa字字珠玉 · 字字珠玑 · 字字 · 字字中肯 · 字字珠璣