字寬 tự khoan Hán Việt: tự khoan Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 寬 (khoan)Hán Việttự khoanCấu tạo字 + 寬 · tự + khoan nghĩa thành phần: tự + khoan Nghĩa EngCihui 字寬 zìkuān n. <print.> character width