字底 zì dǐ · tự để Hán Việt: tự để · Pinyin: zì dǐ Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 底 (để)Pinyinzì dǐHán Việttự đểCấu tạo字 + 底 · tự + để nghĩa thành phần: tự + để