字彙

zì huì tự vị

Hán Việt: tự vị · Pinyin: zì huì

Tổng quan

Zihui, từ điển chữ Hán với 33.179 mục, phát hành thế kỷ 17 | (máy tính) tập hợp ký tự | bảng thuật ngữ, từ điển thuật ngữ hư Tự điển 字典. tự vựng tự vựng ☆Như Tự điển 字典. 1. bảng chú giải thuật ngữ (danh sách các từ khó hoặc từ chuyên môn trong một quyển sách cùng với định nghĩa của chúng)。字典一類的工具書。 2. từ vựng; từ hội。詞彙;詞語。

Cấu tạo: (tự) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự vựng tự vựng ☆Như Tự điển 字典.
  • Cihui Zihui, từ điển chữ Hán với 33.179 mục, phát hành thế kỷ 17 | (máy tính) tập hợp ký tự | bảng thuật ngữ, từ điển thuật ngữ hư Tự điển 字典. tự vựng tự vựng ☆Như Tự điển 字典. 1. bảng chú giải thuật ngữ (danh sách các từ khó hoặc từ chuyên môn trong một quyển sách cùng với định nghĩa c…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.單字、語詞。如:「語文試題中,往往有字彙測驗這一個項目。」 2.書名。明梅膺祚撰,十四卷。變易說文及玉篇之部首,而依楷體分部,簡而便用,頗適於通俗檢查,《正字通》、《康熙字典》多從其例。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 字典一类的工具书; 词汇;词语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.字典一类的工具书。 2.词汇;词语。

Eng

  • CC-CEDICT Zihui, Chinese character dictionary with 33,179 entries, released in 17th century
  • CC-CEDICT (computer) character repertoire|glossary, lexicon
  • Cihui Zihui, Chinese character dictionary with 33,179 entries, released in 17th century

ja

  • JMdict dictionary of Chinese characters