字形

zì xíng tự hình

Hán Việt: tự hình · Pinyin: zì xíng

Tổng quan

hình dạng của một chữ Hán | biến thể của 字型

Cấu tạo: (tự) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình dạng của một chữ Hán | biến thể của 字型

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 字的形體。《三國演義》第一○四回:「角之字形乃刀下用也。今頭上有角,其凶甚矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文字的形体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文字的形体。

Eng

  • CC-CEDICT form of a Chinese character|variant of 字型[zi4 xing2]
  • Cihui form of a Chinese character; variant of 字型

ja

  • JMdict character style|character form