字微 zì wēi · tự vi Hán Việt: tự vi · Pinyin: zì wēi Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 微 (vi)Pinyinzì wēiHán Việttự viCấu tạo字 + 微 · tự + vi nghĩa thành phần: tự + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"字尾"。 2.抚爱幼辈。