字指 zì zhǐ · tự chỉ Hán Việt: tự chỉ · Pinyin: zì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 指 (chỉ)Pinyinzì zhǐHán Việttự chỉCấu tạo字 + 指 · tự + chỉ nghĩa thành phần: tự + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文字的含意。Tân Hoa Tự Điển 1.文字的含意。