字旁 zì páng · tự bàng Hán Việt: tự bàng · Pinyin: zì páng Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 旁 (bàng)Pinyinzì pángHán Việttự bàngCấu tạo字 + 旁 · tự + bàng nghĩa thành phần: tự + bàng Nghĩa EngCihui 字旁 ìpáng n. component of a Chinese character