字書

zì shū tự thư

Hán Việt: tự thư · Pinyin: zì shū

Tổng quan

sách chữ (tức là sách vỡ lòng)

Cấu tạo: (tự) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sách chữ (tức là sách vỡ lòng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 解釋字形、字音、字義的書。如《爾雅》、《說文解字》、《廣韻》等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以字为单位,解释汉字的形体﹑读音和意义的书,如《说文解字》﹑《玉篇》等; 古代指识字课本,如《史籀篇》﹑《仓颉篇》等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以字为单位,解释汉字的形体﹑读音和意义的书,如《说文解字》﹑《玉篇》等。 2.古代指识字课本,如《史籀篇》﹑《仓颉篇》等。

Eng

  • CC-CEDICT character book (i.e. school primer)
  • Cihui character book (i.e. school primer)

ja

  • JMdict dictionary of Chinese characters|kanji dictionary|dictionary