字根
tự căn
Hán Việt: tự căn · Pinyin: zì gēn
Tổng quan
thành phần của một chữ Hán | (ngôn ngữ học) gốc từ | căn nguyên
Nghĩa
Việt
- Cihui thành phần của một chữ Hán | (ngôn ngữ học) gốc từ | căn nguyên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形聲字所從的初符。如「侖」為「倫」、「淪」、「崙」、「論」、「綸」諸字之字根。
Eng
- CC-CEDICT component of a Chinese character|(linguistics) word root; etymon
- Cihui component of a Chinese character; (linguistics) word root; etymon