字格 zì gé · tự cách Hán Việt: tự cách · Pinyin: zì gé Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 格 (cách)Pinyinzì géHán Việttự cáchCấu tạo字 + 格 · tự + cách nghĩa thành phần: tự + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书写文字的格式; 词牌曲调关于填词制曲的字数的规定。Tân Hoa Tự Điển 1.书写文字的格式。 2.词牌曲调关于填词制曲的字数的规定。