字框 zì kuàng · tự khuông Hán Việt: tự khuông · Pinyin: zì kuàng Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 框 (khuông)Pinyinzì kuàngHán Việttự khuôngCấu tạo字 + 框 · tự + khuông nghĩa thành phần: tự + khuông