字母排得不齐
tự mẫu bài đắc bất tề
Hán Việt: tự mẫu bài đắc bất tề · Pinyin: zì mǔ pái dé bù qí
Tổng quan
Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 排 (bài) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 齊 (tề)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không thẳng hàng
Đức
- Handedict nicht liniehaltend (Adj, Ess)