字母排得不齐

zì mǔ pái dé bù qítự mẫu bài đắc bất tề

Hán Việt: tự mẫu bài đắc bất tề · Pinyin: zì mǔ pái dé bù qí

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 排 (bài) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 齊 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thẳng hàng

Đức

  • Handedict nicht liniehaltend (Adj, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

字母中的衬线 · 字母数字显示 · 字母数字索引 · 不齐线数字 · 字母 <cm> · 字母式声调符号 · 字母数字键 · 字母的脱漏