字母的脫漏

tự mẫu đích thoát lậu

Hán Việt: tự mẫu đích thoát lậu

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (mẫu) + (đích) + (thoát) + (lậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lipography