字母的脱漏

tự mẫu đích thoát lậu

Hán Việt: tự mẫu đích thoát lậu

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 的 (đích) + 脫 (thoát) + 漏 (lậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lược bỏ chữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lipography

Eng

  • Cihui lipography

Từ liên quan

Gần nghĩa

字母数字 · 字母系统 · 字母组合 · 字母顺序 · 字母数字键 · 字母中的衬线 · 字母宽度 · 字母排得不齐