字母數字索引
tự mẫu sổ tự tác dẫn
Hán Việt: tự mẫu sổ tự tác dẫn · Pinyin: zì mǔ shù zì suǒ yǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 索 (tác) + 引 (dẫn)
Hán Việt: tự mẫu sổ tự tác dẫn · Pinyin: zì mǔ shù zì suǒ yǐn
Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 索 (tác) + 引 (dẫn)