字界 tự giới Hán Việt: tự giới Tổng quan tự giới (術語)見字緣條。☸ Cấu tạo: 字 (tự) + 界 (giới)Hán Việttự giớiCấu tạo字 + 界 · tự + giới nghĩa thành phần: tự + giới Nghĩa ViệtCihui tự giới (術語)見字緣條。☸EngCihui 字界 zìjiè n. character boundary