字相學

tự tương học

Hán Việt: tự tương học

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tương) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以「字」相人的學問。

Eng

  • Cihui 字相學 ìxiàngxué n. graphology