字碼 zì mǎ · tự mã Hán Việt: tự mã · Pinyin: zì mǎ Tổng quan mã ký tự Cấu tạo: 字 (tự) + 碼 (mã)Pinyinzì mǎHán Việttự mãCấu tạo字 + 碼 · tự + mã nghĩa thành phần: tự + mã Nghĩa ViệtCihui mã ký tựEngCC-CEDICT character codeCihui character code