字符串

zì fú chuàn tự phù xuyến

Hán Việt: tự phù xuyến · Pinyin: zì fú chuàn

Tổng quan

chuỗi (tin học)

Cấu tạo: (tự) + (phù) + (xuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuỗi (tin học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简称串”。有限字符的序列。数据元素为字符的线性表,是一种数据的逻辑结构。在计算机中可有不同的存储结构。在串上可进行求子串、插入字符、删除字符、置换字符等运算。

Eng

  • CC-CEDICT string (computing)
  • Cihui string (computing)