字符编码 zì fú biān mǎ·tự phù biên mã Hán Việt: tự phù biên mã · Pinyin: zì fú biān mǎ Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 符 (phù) + 編 (biên) + 碼 (mã)Pinyinzì fú biān mǎHán Việttự phù biên mãTừ loạidanhCấu tạo字 + 符 + 編 + 碼 · tự + phù + biên + mã nghĩa thành phần: tự + phù + biên + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mã hóa ký tựĐứcHandedict Zeichenkodierung (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa编码系统 · 字符串 · 字符型 · 字符映射表 · 字符集 · 编码器 · 编码字符集 · 字符串儿