字符集

zì fú jítự phù tập

Hán Việt: tự phù tập · Pinyin: zì fú jí

Tổng quan

bộ ký tự (ví dụ: ASCII 美國資訊交換標準碼

Cấu tạo: 字 (tự) + 符 (phù) + 集 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 美国资讯交换标准码 hoặc Unicode 統一碼
  • Cihui 统一码)
  • Tần suất từ Tập ký tự; (Tech) bộ ký tự, bộ mẫu tự; bộ ký tự (ví dụ: ASCII 美國資訊交換標準碼, 美国资讯交换标准码 hoặc Unicode 統一碼, 统一码)
  • Biên soạn character set

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi character set

Eng

  • Cihui character set (e.g. ASCII 美國資訊交換標準碼; 美国资讯交换标准码 or Unicode 統一碼; 统一码)
  • Tần suất từ n. character set

Đức

  • Handedict Zeichensatz (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

字符串 · 字符型 · 字符 · 字符映射表 · 字符学 · 字符串儿 · 字符格式 · 字符编码