字約 zì yuē · tự ước Hán Việt: tự ước · Pinyin: zì yuē Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 約 (ước)Pinyinzì yuēHán Việttự ướcCấu tạo字 + 約 · tự + ước nghĩa thành phần: tự + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 字据﹑契据。Tân Hoa Tự Điển 1.字据﹑契据。