字紙
tự chỉ
Hán Việt: tự chỉ · Pinyin: zì zhǐ
Tổng quan
giấy lộn
Nghĩa
Việt
- Cihui giấy lộn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 写有文字的纸条或纸片; 指写过字的废纸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.写有文字的纸条或纸片。 2.指写过字的废纸。
Eng
- Cihui 字紙 ìzhǐ n. wastepaper with characters