字腰 tự yêu Hán Việt: tự yêu Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 腰 (yêu)Hán Việttự yêuCấu tạo字 + 腰 · tự + yêu nghĩa thành phần: tự + yêu Nghĩa EngCihui 字腰 ìyāo n. <lg.> infix