字腳

zì jiǎo tự cước

Hán Việt: tự cước · Pinyin: zì jiǎo

Tổng quan

chân chữ | móc ở cuối nét bút

Cấu tạo: (tự) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân chữ | móc ở cuối nét bút

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.字體的下部。如:「這碑因殘缺,許多碑文斷了字腳。」 2.簡單、基本的字。《二刻拍案驚奇》卷二六:「但是認得兩個上大人的字腳,就進了學。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹字眼。引申指事物的极微部分﹑一丁点儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹字眼。引申指事物的极微部分﹑一丁点儿。

Eng

  • CC-CEDICT serif|hook at the end of brushstroke
  • Cihui serif; hook at the end of brushstroke