字萌 zì méng · tự manh Hán Việt: tự manh · Pinyin: zì méng Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 萌 (manh)Pinyinzì méngHán Việttự manhCấu tạo字 + 萌 · tự + manh nghĩa thành phần: tự + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 字民。萌,通"氓"。Tân Hoa Tự Điển 1.字民。萌,通"氓"。