字調

zì diào tự điều

Hán Việt: tự điều · Pinyin: zì diào

Tổng quan

giọng của một chữ thanh điệu。字音的高低升降。也叫聲調。

Cấu tạo: (tự) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng của một chữ thanh điệu。字音的高低升降。也叫聲調。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 字音的高低升降。也叫声调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.字音的高低升降。也叫声调。

Eng

  • CC-CEDICT tone of a character
  • Cihui tone of a character