字譜 tự phổ Hán Việt: tự phổ Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 譜 (phổ)Hán Việttự phổCấu tạo字 + 譜 · tự + phổ nghĩa thành phần: tự + phổ Nghĩa EngCihui 字譜 ìpǔ n. <lg.> character table