字邊 zì biān · tự biên Hán Việt: tự biên · Pinyin: zì biān Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 邊 (biên)Pinyinzì biānHán Việttự biênCấu tạo字 + 邊 · tự + biên nghĩa thành phần: tự + biên