字鏈 tự liên Hán Việt: tự liên Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 鏈 (liên)Hán Việttự liênCấu tạo字 + 鏈 · tự + liên nghĩa thành phần: tự + liên Nghĩa EngCihui 字鏈 zìliàn n. chain/sequence of characters