字鎖 tự tỏa Hán Việt: tự tỏa Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 鎖 (tỏa)Hán Việttự tỏaCấu tạo字 + 鎖 · tự + tỏa nghĩa thành phần: tự + tỏa Nghĩa EngCihui letter lock