字鍵 tự kiện Hán Việt: tự kiện Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 鍵 (kiện)Hán Việttự kiệnCấu tạo字 + 鍵 · tự + kiện nghĩa thành phần: tự + kiện Nghĩa EngCihui 字鍵 zìjiàn n. key on a keyboard