字隙 tự khích Hán Việt: tự khích Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 隙 (khích)Hán Việttự khíchCấu tạo字 + 隙 · tự + khích nghĩa thành phần: tự + khích Nghĩa EngCihui 字隙 ìxì n. word gap