字韻 tự vận Hán Việt: tự vận Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 韻 (vận)Hán Việttự vậnCấu tạo字 + 韻 · tự + vận nghĩa thành phần: tự + vận Nghĩa EngCihui 字韻 ìyùn* n. rhyme of a character